Đơn vị tính: tỷ đồng
| Nội dung | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,041.83 | 987.36 | 772.19 | 822.85 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 346.75 | 355.16 | 412.54 | (152.83) |
| Lợi nhuận trước thuế | 346.79 | 355.64 | 413.06 | (152.93) |
| Lợi nhuận sau thuế | 282.17 | 291.21 | 330.16 | (114.98) |
Đơn vị tính: tỷ đồng
| Nội dung | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 8,121.45 | 6,394.99 | 5,318.03 | 4,254.13 |
| Tài sản ngắn hạn | 6,925.80 | 6,096.49 | 4,945.10 | 4,021.87 |
| Tài sản dài hạn | 1,195.65 | 298.50 | 372.93 | 232.25 |
| Vốn chủ sở hữu | 3,099.13 | 2,807.61 | 2,418.26 | 2,082.91 |
| Vốn điều lệ | 2,720.00 | 2,430.00 | 2,100.00 | 2,100.00 |
| Nội dung | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản | 85.28% | 95.33% | 92.99% | 94.54% |
| Tài sản dài hạn/Tổng tài sản | 14.72% | 4.67% | 7.01% | 5.46% |
| Nợ phải trả/Tổng tài sản | 61.84% | 56.10% | 54.53% | 51.04% |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | 38.16% | 43.90% | 45.47% | 48.96% |
| Nội dung | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần | 27.08% | 29.49% | 42.76% | (13.97%) |
| Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân | 3.89% | 4.97% | 6.90% | (2.77%) |
| Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân | 9.55% | 11.14% | 14.67% | (6.17%) |
| Lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ bình quân | 10.98% | 12.86% | 15.72% | (7.30%) |
| Nội dung | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ an toàn tài chính | 439.68% | 516.74% | 430.29% | 433.59% |
| Tỷ lệ tổng nợ/Vốn chủ sở hữu | 1.62 | 1.28 | 1.20 | 1.04 |
| Nợ ngắn hạn/Tài sản ngắn hạn | 0.72 | 0.58 | 0.57 | 0.51 |
| Giá trị còn lại của tài sản cố định/Tổng tài sản | 0.76% | 1.00% | 1.13% | 1.06% |