logo mobile imagelogo desktop image
calendar icon12-02-2026
VNINDEX1814.09up arrow icon17.24
0.96%
HNXIndex256.48up arrow icon0.62
0.24%
UPCOM125.94down arrow icon-0.52
-0.41%
VN302016.47up arrow icon15.57
0.78%
VN1001895.81up arrow icon16.57
0.88%
HNX30560.72up arrow icon0.35
0.06%
VNXALL2952.56up arrow icon25.89
0.88%
VNX503305.57up arrow icon31.03
0.95%
VNMID2220.94up arrow icon12.67
0.57%
VNSML1488.7up arrow icon4.14
0.28%

KẾT QUẢ KINH DOANH

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu thuần1,041.83987.36
772.19
822.85
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh346.75355.16
412.54
(152.83)
Lợi nhuận trước thuế346.79355.64
413.06
(152.93)
Lợi nhuận sau thuế282.17291.21
330.16
(114.98)

 

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN TÓM TẮT

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Tổng tài sản8,121.456,394.99
5,318.03
4,254.13
Tài sản ngắn hạn6,925.806,096.49
4,945.10
4,021.87
Tài sản dài hạn
1,195.65298.50
372.93
232.25
Vốn chủ sở hữu3,099.132,807.61
2,418.26
2,082.91
Vốn điều lệ2,720.002,430.00
2,100.00
2,100.00

 

CƠ CẤU TÀI SẢN VÀ VỐN

Nội dungNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.28%95.33%
92.99%
94.54%
Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.72%4.67%
7.01%
5.46%
Nợ phải trả/Tổng tài sản
61.84%56.10%
54.53%
51.04%
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản38.16%43.90%
45.47%
48.96%

TỶ SUẤT SINH LỢI

Nội dungNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần27.08%29.49%
42.76%
(13.97%)
Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân3.89%4.97%
6.90%
(2.77%)
Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân9.55%11.14%
14.67%
(6.17%)
Lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ bình quân10.98%12.86%
15.72%
(7.30%)

 

CHỈ TIÊU VỀ AN TOÀN VỐN

Nội dungNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Tỷ lệ an toàn tài chính439.68%516.74%
430.29%
433.59%
Tỷ lệ tổng nợ/Vốn chủ sở hữu
1.621.28
1.20
1.04
Nợ ngắn hạn/Tài sản ngắn hạn
0.720.58
0.57
0.51
Giá trị còn lại của tài sản cố định/Tổng tài sản
0.76%1.00%
1.13%
1.06%