logo mobile imagelogo desktop image
calendar icon30-01-2026
VNINDEX1829.04up arrow icon14.06
0.77%
HNXIndex256.13up arrow icon3.41
1.35%
UPCOM129.06up arrow icon0.62
0.48%
VN302029.81up arrow icon10.83
0.54%
VN1001895.4up arrow icon13.58
0.72%
HNX30571.2up arrow icon9.96
1.77%
VNXALL2945.77up arrow icon22.41
0.77%
VNX503298.69up arrow icon26.92
0.82%
VNMID2227.23up arrow icon23.47
1.06%
VNSML1493.66up arrow icon7.43
0.50%

KẾT QUẢ KINH DOANH

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu thuần987.36772.19
822.85
1,022.10
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh355.16412.54
(152.83)
533.52
Lợi nhuận trước thuế355.64413.06
(152.93)
534.05
Lợi nhuận sau thuế291.21330.16
(114.98)
426.74

 

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN TÓM TẮT

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Tổng tài sản6,394.995,318.03
4,254.13
4,033.15
Tài sản ngắn hạn6,096.494,945.10
4,021.87
3,920.24
Tài sản dài hạn
298.50372.93
232.25
112.92
Vốn chủ sở hữu2,807.612,418.26
2,082.91
1,645.86
Vốn điều lệ2,430.002,100.00
2,100.00
1,051.05

 

CƠ CẤU TÀI SẢN VÀ VỐN

Nội dungNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.33%92.99%
94.54%
97.20%
Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.67%7.01%
5.46%
2.80%
Nợ phải trả/Tổng tài sản
56.10%54.53%
51.04%
59.19%
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản43.90%45.47%
48.96%
40.81%

TỶ SUẤT SINH LỢI

Nội dungNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần29.49%42.76%
(13.97%)
41.75%
Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân4.97%6.90%
(2.77%)
12.93%
Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân11.14%14.67%
(6.17%)
30.36%
Lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ bình quân12.86%15.72%
(7.30%)
41.59%

 

CHỈ TIÊU VỀ AN TOÀN VỐN

Nội dungNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Tỷ lệ an toàn tài chính516.74%430.29%
433.59%
583.76%
Tỷ lệ tổng nợ/Vốn chủ sở hữu
1.281.20
1.04
1.45
Nợ ngắn hạn/Tài sản ngắn hạn
0.580.57
0.51
0.59
Giá trị còn lại của tài sản cố định/Tổng tài sản
1.00%1.13%
1.06%
0.81%