logo mobile imagelogo desktop image
calendar icon16-06-2026
VNINDEX1807.94up arrow icon8.63
0.48%
HNXIndex319.62up arrow icon8.71
2.80%
UPCOM126.75up arrow icon0.05
0.04%
VN301960.19down arrow icon-2.29
-0.12%
VN1001887.98up arrow icon5.35
0.28%
HNX30526.81up arrow icon6.06
1.16%
VNXALL2933.72up arrow icon9.62
0.33%
VNX503302.62up arrow icon7.38
0.22%
VNMID2172.93up arrow icon26.31
1.23%
VNSML1357.06up arrow icon7.10
0.53%

KẾT QUẢ KINH DOANH

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025
Doanh thu thuần202.76221.98
469.94
181.00
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh(36.04)15.71
325.85
(17.45)
Lợi nhuận trước thuế(36.04)15.74
325.85
(17.44)
Lợi nhuận sau thuế(29.49)10.09
264.26
(11.19)

 

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN TÓM TẮT

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025
Tổng tài sản7,868.518,121.45
7,732.97
6,856.33
Tài sản ngắn hạn6,417.24
6,925.80
6,530.50
5,746.62
Tài sản dài hạn1,451.271,195.65
1,202.47
1,109.71
Vốn chủ sở hữu3,029.073,099.13
3,154.26
2,834.20
Vốn điều lệ
2,720.002,720.00
2,720.00
2,430.00

 

CƠ CẤU TÀI SẢN VÀ VỐN

Nội dungQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025
Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.56%85.28%
84.45%
83.81%
Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.44%14.72%
15.55%
16.19%
Nợ phải trả/Tổng tài sản61.50%61.84%
59.21%
58.66%
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản38.50%38.16%
40.79%
41.34%

TỶ SUẤT SINH LỢI

Nội dungQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần(14.54%)4.55%
56.23%
(6.18%)
Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân(0.37%)0.14%
3.75%
(0.39%)
Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân
(0.96%)0.32%
8.83%
(0.17%)
Lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ bình quân(1.08%)0.37%
10.26%
(0.46%)

CHỈ TIÊU VỀ AN TOÀN VỐN

Nội dungQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025
Tỷ lệ an toàn tài chính350.80%439.68%
398.26%
497.54%
Tỷ lệ tổng nợ/Vốn chủ sở hữu159.77%162.06%
145.16%
141.91%
Nợ ngắn hạn/Tài sản ngắn hạn75.29%72.17%
69.25%
69.63%
Giá trị còn lại của tài sản cố định/Tổng tài sản0.71%0.76%
0.84%
1.01%