logo mobile imagelogo desktop image
calendar icon03-02-2026
VNINDEX1812.55up arrow icon6.05
0.33%
HNXIndex264.39up arrow icon4.00
1.54%
UPCOM128.3down arrow icon-0.82
-0.64%
VN301995.85down arrow icon-8.46
-0.42%
VN1001868.92down arrow icon-0.25
-0.01%
HNX30582.17up arrow icon4.22
0.73%
VNXALL2909.22up arrow icon0.39
0.01%
VNX503245.54down arrow icon-4.34
-0.13%
VNMID2245.76up arrow icon27.93
1.26%
VNSML1504.94up arrow icon8.34
0.56%

KẾT QUẢ KINH DOANH

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungQuý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025
Doanh thu thuần221.98469.94
181.00
168.95
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15.71325.85
(17.45)
22.64
Lợi nhuận trước thuế15.74325.85
(17.44)
22.64
Lợi nhuận sau thuế10.09264.26
(11.19)
19.01

 

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN TÓM TẮT

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungQuý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025
Tổng tài sản8,121.457,732.97
6,856.33
6,348.20
Tài sản ngắn hạn6,925.806,530.50
5,746.62
6,089.64
Tài sản dài hạn1,195.651,202.47
1,109.71
258.56
Vốn chủ sở hữu3,099.133,154.26
2,834.20
2,845.96
Vốn điều lệ
2,720.002,720.00
2,430.00
2,430.00

 

CƠ CẤU TÀI SẢN VÀ VỐN

Nội dungQuý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025
Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.28%84.45%
83.81%
95.93%
Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.72%15.55%
16.19%
4.07%
Nợ phải trả/Tổng tài sản61.84%59.21%
58.66%
55.17%
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản38.16%40.79%
41.34%
44.83%

TỶ SUẤT SINH LỢI

Nội dungQuý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.55%56.23%
(6.18%)
11.25%
Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân0.14%3.75%
(0.39%)
0.30%
Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân
0.32%8.83%
(0.17%)
0.67%
Lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ bình quân0.37%10.26%
(0.46%)
0.78%

CHỈ TIÊU VỀ AN TOÀN VỐN

Nội dungQuý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025
Tỷ lệ an toàn tài chính439.68%398.26%
497.54%
536.41%
Tỷ lệ tổng nợ/Vốn chủ sở hữu162.06%145.16%
141.91%
123.06%
Nợ ngắn hạn/Tài sản ngắn hạn72.17%69.25%
69.63%
57.00%
Giá trị còn lại của tài sản cố định/Tổng tài sản0.76%0.84%
1.01%
1.12%