logo mobile imagelogo desktop image
calendar icon12-08-2026
VNINDEX1792.77up arrow icon19.36
1.09%
HNXIndex288.37down arrow icon-2.54
-0.87%
UPCOM128up arrow icon0.82
0.65%
VN301940.58up arrow icon18.05
0.94%
VN1001854.5up arrow icon16.81
0.91%
HNX30465.39up arrow icon1.74
0.38%
VNXALL2875.32up arrow icon24.40
0.86%
VNX503261.86up arrow icon29.99
0.93%
VNMID1959.78up arrow icon8.85
0.45%
VNSML1268.19up arrow icon0.53
0.04%

KẾT QUẢ KINH DOANH

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025
Doanh thu thuần458.85202.76
221.98
469.94
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6.67(36.04)
15.71
325.85
Lợi nhuận trước thuế6.68(36.04)
15.74
325.85
Lợi nhuận sau thuế3.61(29.49)
10.09
264.26

 

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN TÓM TẮT

Đơn vị tính: tỷ đồng

Nội dungQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025
Tổng tài sản7,906.597,868.51
8,121.45
7,732.97
Tài sản ngắn hạn6,637.906,417.24
6,925.80
6,530.50
Tài sản dài hạn1,268.691,451.27
1,195.65
1,202.47
Vốn chủ sở hữu3,014.483,029.07
3,099.13
3,154.26
Vốn điều lệ
2,720.002,720.00
2,720.00
2,720.00

 

CƠ CẤU TÀI SẢN VÀ VỐN

Nội dungQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025
Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.95%81.56%
85.28%
84.45%
Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.05%18.44%
14.72%
15.55%
Nợ phải trả/Tổng tài sản61.87%61.50%
61.84%
59.21%
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản38.13%38.50%
38.16%
40.79%

TỶ SUẤT SINH LỢI

Nội dungQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.79%(14.54%)
4.55%
56.23%
Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân0.04%(0.37%)
0.14%
3.75%
Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân
0.12%(0.96%)
0.32%
8.83%
Lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ bình quân0.13%(1.08%)
0.37%
10.26%

CHỈ TIÊU VỀ AN TOÀN VỐN

Nội dungQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025
Tỷ lệ an toàn tài chính690.08%350.80%
439.68%
398.26%
Tỷ lệ tổng nợ/Vốn chủ sở hữu162.29%159.77%
162.06%
145.16%
Nợ ngắn hạn/Tài sản ngắn hạn73.65%75.29%
72.17%
69.25%
Giá trị còn lại của tài sản cố định/Tổng tài sản0.62%0.71%
0.76%
0.84%