Đơn vị tính: tỷ đồng
| Nội dung | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 458.85 | 202.76 | 221.98 | 469.94 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6.67 | (36.04) | 15.71 | 325.85 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6.68 | (36.04) | 15.74 | 325.85 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3.61 | (29.49) | 10.09 | 264.26 |
Đơn vị tính: tỷ đồng
| Nội dung | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 7,906.59 | 7,868.51 | 8,121.45 | 7,732.97 |
| Tài sản ngắn hạn | 6,637.90 | 6,417.24 | 6,925.80 | 6,530.50 |
| Tài sản dài hạn | 1,268.69 | 1,451.27 | 1,195.65 | 1,202.47 |
| Vốn chủ sở hữu | 3,014.48 | 3,029.07 | 3,099.13 | 3,154.26 |
| Vốn điều lệ | 2,720.00 | 2,720.00 | 2,720.00 | 2,720.00 |
| Nội dung | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản | 83.95% | 81.56% | 85.28% | 84.45% |
| Tài sản dài hạn/Tổng tài sản | 16.05% | 18.44% | 14.72% | 15.55% |
| Nợ phải trả/Tổng tài sản | 61.87% | 61.50% | 61.84% | 59.21% |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | 38.13% | 38.50% | 38.16% | 40.79% |
| Nội dung | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần | 0.79% | (14.54%) | 4.55% | 56.23% |
| Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân | 0.04% | (0.37%) | 0.14% | 3.75% |
| Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân | 0.12% | (0.96%) | 0.32% | 8.83% |
| Lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ bình quân | 0.13% | (1.08%) | 0.37% | 10.26% |
| Nội dung | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ an toàn tài chính | 690.08% | 350.80% | 439.68% | 398.26% |
| Tỷ lệ tổng nợ/Vốn chủ sở hữu | 162.29% | 159.77% | 162.06% | 145.16% |
| Nợ ngắn hạn/Tài sản ngắn hạn | 73.65% | 75.29% | 72.17% | 69.25% |
| Giá trị còn lại của tài sản cố định/Tổng tài sản | 0.62% | 0.71% | 0.76% | 0.84% |