Đơn vị tính: tỷ đồng
| Nội dung | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 221.98 | 469.94 | 181.00 | 168.95 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 15.71 | 325.85 | (17.45) | 22.64 |
| Lợi nhuận trước thuế | 15.74 | 325.85 | (17.44) | 22.64 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10.09 | 264.26 | (11.19) | 19.01 |
Đơn vị tính: tỷ đồng
| Nội dung | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 8,121.45 | 7,732.97 | 6,856.33 | 6,348.20 |
| Tài sản ngắn hạn | 6,925.80 | 6,530.50 | 5,746.62 | 6,089.64 |
| Tài sản dài hạn | 1,195.65 | 1,202.47 | 1,109.71 | 258.56 |
| Vốn chủ sở hữu | 3,099.13 | 3,154.26 | 2,834.20 | 2,845.96 |
| Vốn điều lệ | 2,720.00 | 2,720.00 | 2,430.00 | 2,430.00 |
| Nội dung | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản | 85.28% | 84.45% | 83.81% | 95.93% |
| Tài sản dài hạn/Tổng tài sản | 14.72% | 15.55% | 16.19% | 4.07% |
| Nợ phải trả/Tổng tài sản | 61.84% | 59.21% | 58.66% | 55.17% |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | 38.16% | 40.79% | 41.34% | 44.83% |
| Nội dung | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần | 4.55% | 56.23% | (6.18%) | 11.25% |
| Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân | 0.14% | 3.75% | (0.39%) | 0.30% |
| Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân | 0.32% | 8.83% | (0.17%) | 0.67% |
| Lợi nhuận sau thuế/Vốn điều lệ bình quân | 0.37% | 10.26% | (0.46%) | 0.78% |
| Nội dung | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ an toàn tài chính | 439.68% | 398.26% | 497.54% | 536.41% |
| Tỷ lệ tổng nợ/Vốn chủ sở hữu | 162.06% | 145.16% | 141.91% | 123.06% |
| Nợ ngắn hạn/Tài sản ngắn hạn | 72.17% | 69.25% | 69.63% | 57.00% |
| Giá trị còn lại của tài sản cố định/Tổng tài sản | 0.76% | 0.84% | 1.01% | 1.12% |