Sitemap     |  Tiếng Việt    |  English
 
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Báo cáo kết quả kinh doanh
Bảng cân đối kế toán
 
STT Chỉ tiêu 2011 2010 2009
1 Doanh thu hoạt động kinh doanh chứng khoán 161.572.471.207 198.624.156.247 146.830.072.511
2 Các khoản giảm trừ doanh thu - - -
3 Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh 161.572.471.207 198.624.156.247 146.830.072.511
4 Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán 231.426.652.724 (115.398.124.106) (67.453.424.086)
5 Lợi nhuận/(lỗ) gộp của hoạt động kinh doanh (69.854.181.517) 83.226.032.141 79.376.648.425
6 Chi phí quản lý doanh nghiệp 58.530.812.303 (57.724.698.959) (26.388.963.283)
7 Lợi nhuận/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh chứng khoán (128.384.993.820) 25.501.333.182 52.987.685.142
8 Thu nhập khác 2.799.466.826 1.858.582.170 1.320.862.788
9 Chi phí khác           756.936.602 (427.366.378)

10 Lợi nhuận khác 2.042.530.224 1.431.215.792 1.284.641.408
11 Tổng lợi nhuận/(lỗ) trước thuế (126.342.463.596) 26.932.548.974 54.272.326.550
12 Chi phí thuế TNDN hiện hành -
-
13 Chi phí thuế TNDN hoãn lại - (5.993.928.804) (12.349.747.886)
14 Lợi nhuận/(lỗ) sau thuế TNDN (126.342.463.596) 20.938.620.170 66.622.074.436
15 Lãi/(lỗ) cơ bản trên cổ phiếu (VNĐ) (3.612) 599 1.905
 
STT Nội dung 2011 2010 2009
I Tài sản ngắn hạn 872.637.772.298 961.003.143.409 744.770.935.073
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 188.615.436.519 224.840.236.892 362.276.642.630
  - Tiền 188.615.436.519 194.840.236.892 362.276.642.630
  - Các khoản tương đương tiền - 30.000.000.000 -
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 113.080.729.079 263.570.606.120 182.054.620.271
  - Đầu tư ngắn hạn 207.189.713.737 285.666.438.543 192.531.728.629
  - Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (94.108.984.658) (22.095.832.423) (10.477.108.358)
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 567.100.002.139 469.722.751.963 198.092.509.426
4 Tài sản ngắn hạn khác 3.841.604.561 2.869.548.434 2.347.162.746
II Tài sản dài hạn 39.891.434.368 121.155.230.812 181.594.849.295
1 Tài sản cố định 22.055.198.160 20.750.237.721 7.213.749.151
  - Tài sản cố định hữu hình 13.560.453.813 10.045.642.671 6.082.013.128
  - Tài sản cố định vô hình 8.165.072.347 1.175.132.676 802.064.023
  - Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản dở dang 329.672.000 9.529.462.374 329.672.000
2 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - 81.879.094.150 157.392.802.200
3 Tài sản dài hạn khác 17.836.236.208 18.525.898.941 16.988.297.944
  TỔNG CỘNG TÀI SẢN 912.529.206.666 1.082.158.374.221 926.365.784.368
III Nợ phải trả 649.199.961.159 692.486.665.118 557.632.695.435
1 Nợ ngắn hạn 648.445.843.159 691.566.860.118 557.100.383.435
2 Nợ dài hạn 754.118.000 919.805.000 532.312.000
IV Nguồn vốn chủ sở hữu 263.329.245.507 389.671.709.103 368.733.088.933
1 Vốn chủ sở hữu 263.329.245.507 389.671.709.103 368.733.088.933
  - Vốn cổ phần 349.799.870.000 349.799.870.000 330.000.000.000
  - Thặng dư vốn cổ phần 33.476.130.000 33.476.130.000 53.276.000.000
  - Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ 2.157.158.275 2.157.158.275 2.157.158.275
  - Quỹ dự phòng tài chính 2.157.158.275 2.157.158.275 2.157.158.275
  - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (124.621.071.043) 2.081.392.553 (18.857.227.617)
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 912.529.206.666 1.082.158.374.221 926.365.784.368
 

 
 
 
 
 
 
 
GIỚI THIỆU | ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG | PHẢN HỒI | LIÊN HỆ | HOTLINE: 08.6299 2020

Copyright @2010 Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt
HỘI SỞ: Tòa nhà Viet Dragon, 141 Nguyễn Du, Q. 1, TP.HCM - Điện thoại: 08.6299 2006 - Fax: 08.6291 7986
Lượt truy cập thứ : 865837 - Số người đang online :

Copyright @2010 Viet Dragon Securities Corporation
Headquarters: Viet Dragon Tower, 141 Nguyen Du St., Dist 1, HCMC, Vietnam - Tel: 08.6299 2006 - Fax: 08.6291 7986
Total visit : 865837 - Online visitor no :